🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung: hoạt động vui chơi ngày Tết

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Múa rồng
2
放花
3
Đạp thanh
4
买年货
5
张灯结彩
6
Đốt pháo hoa
7
赛龙舟
8
爆竹
9
Treo đèn kết hoa
10
踏青
11
Múa lân
12
Mua đồ tết
13
踏春
14
Đua thuyền rồng
15
舞狮子
16
舞狮
17
舞龙
18
Du xuân
19
Tràng pháo
20
Múa sư tử


Your name: ? [Not you?]