🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung: hoạt động vui chơi ngày Tết

吃团圆饭

Ăn cơm đoàn viên

吃年夜饭

Ăn cơm tất niên

踏春

Du xuân

踏青

Đạp thanh

踩高跷

Đi cà kheo

放花

Đốt pháo hoa

赛龙舟

Đua thuyền rồng

春节联欢

Liên hoan mừng năm mới

买年货

Mua đồ tết

舞狮

Múa lân

舞龙

Múa rồng

舞狮子

Múa sư tử

放灯笼

Thả đèn lồng

年画

Tranh tết

爆竹

Tràng pháo

张灯结彩

Treo đèn kết hoa

赶庙会

Trẩy hội

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]