🅐 Learn: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (1)

yêu, thích

爱好

sở thích

số 8

爸爸

bố, ba, cha

nào, nhé, chứ, đi (trợ

trắng

白天

ban ngày

một trăm

lớp

một nửa

半年

nửa năm

半天

nửa ngày

giúp đỡ

帮忙

giúp đỡ

bao, cái túi; gói, bọc

包子

bánh bao

cốc, ly

杯子

cốc, chén, ly

bắc

北边

phía Bắc

北京

Bắc Kinh

cuốn, quyển, tập

本子

vở, cuốn vở

so, so với

đừng, không được

别的

cái khác

别人

người khác, người ta

bệnh

病人

bệnh nhân

不大

nhỏ, không lớn

不对

không đúng

不客气

có gì

不用

không cần

không

đồ ăn, món ăn

thiếu, kém

trà

thường

常常

thường thường

hát

唱歌

hát, ca hát

xe

车票

vé xe

车上

trên xe

车站

bến xe

ăn

吃饭

ăn cơm

ra, xuất

出来

xuất hiện, đi ra

出去

ra, ra ngoài

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]