Result:
1
/50
爱
yêu, thích
爱好
sở thích
八
số 8
爸爸
bố, ba, cha
吧
nào, nhé, chứ, đi (trợ
白
trắng
白天
ban ngày
百
một trăm
班
lớp
半
một nửa
半年
nửa năm
半天
nửa ngày
帮
giúp đỡ
帮忙
giúp đỡ
包
bao, cái túi; gói, bọc
包子
bánh bao
杯
cốc, ly
杯子
cốc, chén, ly
北
bắc
北边
phía Bắc
北京
Bắc Kinh
本
cuốn, quyển, tập
本子
vở, cuốn vở
比
so, so với
别
đừng, không được
别的
cái khác
别人
người khác, người ta
病
bệnh
病人
bệnh nhân
不大
nhỏ, không lớn
不对
không đúng
不客气
có gì
不用
không cần
不
không
菜
đồ ăn, món ăn
差
thiếu, kém
茶
trà
常
thường
常常
thường thường
唱
hát
唱歌
hát, ca hát
车
xe
车票
vé xe
车上
trên xe
车站
bến xe
吃
ăn
吃饭
ăn cơm
出
ra, xuất
出来
xuất hiện, đi ra
出去
ra, ra ngoài