🅛 Connection: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (1)

thường thường
nửa ngày
đồ ăn, món ăn
phía Bắc
lớp
có gì
半天
北边
不客气
常常
别人
thường
cốc, ly
người khác, người ta
ăn
trắng
trà


Your name: ? [Not you?]