🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (1)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
ăn cơm
2
别的
3
4
vé xe
5
ban ngày
6
杯子
7
bệnh
8
吃饭
9
车票
10
trắng
11
cốc, chén, ly
12
白天
13
bao, cái túi; gói, bọc
14
15
本子
16
vở, cuốn vở
17
18
19
cái khác
20
so, so với


Your name: ? [Not you?]