🅖 Ving/to V (Nam : nghĩa)

tận tâm với việc gì
cho phép ai làm gì
nhớ quên đã làm
nhiều khả năng sẽ làm gì
chỉ dẫn ai làm gì
háo hức làm gì
thuyết phục ai làm gì
làm gì cũng không có nghĩa lý
khuyên ai làm gì
thích làm gì
đề nghị làm gì
mời ai làm gì
quyết định làm gì
chuẩn bị để làm gì
hứa làm gì
gợi ý nên làm gì
ra lệnh ai làm gì
cần được làm gì
tận tâm với việc gì
đáng làm gì
be liable + to V
ask + to V
instruct sb + to V
allow sb + to V
be devoted to + Ving
advise sb + to V
persuade sb + to V
prepare + to V
invite sb + to V
enjoy + Ving
promise + to V
be eager + to V
order sb + to V
remember/forget + Ving
be worth + Ving
recommend + Ving
decide + to V
It's no good + Ving
need (passive) + to be Vpii/Ving
be dedicated to + Ving

Your name: ? [Not you?]