🅞 Memory Game: Ving/to V (Nam : nghĩa)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
with a view to + Ving
2
có thể làm gì
3
arrange + to V
4
dành tiền, thời gian làm gì
5
promise + to V
6
từ chối làm gì
7
be able + to V
8
hope + to V
9
hứa làm gì
10
spend + sth (time/money) + Ving
11
refuse + to V
12
với hi vọng làm được gì
13
xứng đáng làm gì
14
sắp xếp làm gì
15
help + V
16
deserve + to V
17
go + Ving
18
hoạt động
19
hi vọng làm gì
20
giúp làm gì