🅛 Connection: Ving/to V (Nam : nghĩa)

nhiều khả năng sẽ làm gì
cho phép ai làm gì
cơ hội làm gì
tận tâm với việc gì
bận làm gì
bận tâm, không muốn làm gì
be able + to V
be busy + Ving
opportunity/chance + to V
expect sb + to V
mind + Ving
remember/forget + Ving
be/become accustomed to + Ving
allow sb + to V
be devoted to + Ving
invite sb + to V
keep + Ving
be likely + to V
nhớ quên đã làm
quen với việc gì
mong đợi ai làm gì
mời ai làm gì
duy trì làm gì
có thể làm gì


Your name: ? [Not you?]