🅖 FRIENDS PLUS 9- UNIT 8: SCARY

(n) trượt ván
(n) dù lượn
(n) chiều cao
(n) ngón tay
(n) chấn thương
(n) phẫu thuật
(phr.v) ngã khỏi
(n) thuốc chống côn trùng
(n) bong gân
(n) trượt ván trên tuyết
(n) khuỷu tay
(n) công viên giải trí
(adj) bị mê hoặc
(adj) sống
(v) gãy
(n) cánh tay
(n) thể thao mạo hiểm
(n) tàu lượn siêu tốc
(adj) hăng hái
(v) đau
sprain
keen
skateboarding
height
fall off
operation
arm
repellent
snowboarding
alive
fascinated
amusement park
break
paragliding
extreme sport
finger
roller coaster
injury
elbow
hurt

Your name: ? [Not you?]