🅛 Connection: FRIENDS PLUS 9- UNIT 8: SCARY

(adj) hăng hái
(phr.v) xua đuổi
(adj) lố bịch
(n) khuỷu tay
(v) đề nghị
(n) chiều cao
offer
shoulder
machine
ward off
operation
ridiculous
keen
skateboarding
injury
height
elbow
set off
(n) phẫu thuật
(n) vai
(n) chấn thương
(phr,v) khởi hành
(n) trượt ván
(n) máy móc


Your name: ? [Not you?]