🅞 Memory Game: FRIENDS PLUS 9- UNIT 8: SCARY
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) trượt ván trên tuyết
2
alive
3
ankle
4
move
5
(n) mắt cá chân
6
frightened
7
unpack
8
(adj) hoảng sợ
9
(n) máy móc
10
(v) di chuyển
11
machine
12
hurt
13
(v) đau
14
(v) mở hành lý
15
(n) thuốc chống côn trùng
16
(phr.v) xua đuổi
17
(adj) sống
18
snowboarding
19
repellent
20
ward off