🅖 Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Nghề nghiệp (2)

Cảnh sát giao thông
Nhân viên cứu hộ
Kiến trúc sư
Nhân viên tiếp đón
Giáo sư
Cảnh vệ
Cảnh sát
Phóng viên
Thợ mỏ
Nhân viên bán xăng
Bà chủ gia đình
Thợ bảo dưỡng (máy móc)
Quản lý
Nhân viên kĩ thuật
Công nhân xây dựng
Thầy cô giáo
Thợ cơ khí
技术人员
建筑工人
交通警察
接待员
教师
家庭主妇
警察
矿工
机修工
救护员
记者
警卫
加油工
机械师
建筑师
经纪人
教授

Your name: ? [Not you?]