🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Nghề nghiệp (2)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
警卫
2
Nhân viên bán xăng
3
Phóng viên
4
Kiến trúc sư
5
Quản lý
6
Nhân viên cứu hộ
7
建筑工人
8
记者
9
Nhân viên tiếp đón
10
Giáo sư
11
教授
12
接待员
13
加油工
14
Cảnh sát
15
建筑师
16
Cảnh vệ
17
Công nhân xây dựng
18
经纪人
19
警察
20
救护员