🅖 Từ vựng tiếng Trung: các loài hoa trong dịp Tết

Hoa lan
Hoa mai
Hoa thủy tiên
Hoa lay ơn
Hoa cúc
Nụ tầm xuân
Hoa cúc vạn thọ
Hoa tulip
Hoa hồng
Hoa đồng tiền
Hoa sen
Hoa đào
报春花
剑兰
水仙花
郁金香
菊花
玫瑰花
野蔷薇
荷花
腊梅
非洲菊
兰花
万寿菊

Your name: ? [Not you?]