🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung: các loài hoa trong dịp Tết

菊花

Hoa cúc

万寿菊

Hoa cúc vạn thọ

报春花

Hoa đào

非洲菊

Hoa đồng tiền

玫瑰花

Hoa hồng

兰花

Hoa lan

剑兰

Hoa lay ơn

腊梅

Hoa mai

荷花

Hoa sen

水仙花

Hoa thủy tiên

郁金香

Hoa tulip

野蔷薇

Nụ tầm xuân

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]