🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung: các loài hoa trong dịp Tết
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Hoa thủy tiên
2
Hoa lan
3
水仙花
4
Hoa đào
5
野蔷薇
6
报春花
7
郁金香
8
Hoa cúc
9
Hoa hồng
10
Hoa tulip
11
玫瑰花
12
腊梅
13
兰花
14
Nụ tầm xuân
15
菊花
16
Hoa mai
17
Hoa lay ơn
18
Hoa cúc vạn thọ
19
剑兰
20
万寿菊