Result:
1
/26
学生
Học sinh
书
Sách
笔
Bút
铅笔
Bút chì
橡皮
Tẩy
本子
Vở
课本
Sách giáo khoa
作业
Bài tập
课桌
Bàn học
椅子
Ghế
黑板
Bảng đen
白板
Bảng trắng
电脑
Máy tính
计算器
Máy tính bỏ túi
词典
Từ điển
语法
Ngữ pháp
听力
Kỹ năng nghe
口语
Kỹ năng nói
阅读
Kỹ năng đọc
写作
Kỹ năng viết
练习
Luyện tập
考试
Thi
成绩
Điểm số
课堂
Giờ học
课间休息
Giờ nghỉ giải lao
实验
Thí nghiệm