🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Học tập (23)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
课桌
2
写作
3
橡皮
4
词典
5
阅读
6
口语
7
Bảng trắng
8
Kỹ năng đọc
9
Giờ nghỉ giải lao
10
白板
11
Bàn học
12
Kỹ năng nói
13
Vở
14
Tẩy
15
Kỹ năng viết
16
Từ điển
17
本子
18
Thi
19
课间休息
20
考试


Your name: ? [Not you?]