🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Học tập (23)

Bàn học
Kỹ năng nghe
Thi
Từ điển
Vở
Máy tính
铅笔
口语
本子
橡皮
课桌
考试
电脑
听力
计算器
词典
阅读
写作
Tẩy
Kỹ năng đọc
Máy tính bỏ túi
Bút chì
Kỹ năng viết
Kỹ năng nói


Your name: ? [Not you?]