🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Gia đình (10)

Gia đình

爸爸

Bố

妈妈

Mẹ

儿子

Con trai

女儿

Con gái

爷爷

Ông nội

奶奶

Bà nội

姥爷

Ông ngoại

姥姥

Bà ngoại

哥哥

Anh trai

姐姐

Chị gái

弟弟

Em trai

妹妹

Em gái

叔叔

Chú

阿姨

伯父

Bác

伯母

Thím

姑父

Chú ruột

姑姑

Dì ruột

妻子

Vợ

丈夫

Chồng

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]