🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Gia đình (10)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Bà ngoại
2
爸爸
3
Vợ
4
5
阿姨
6
Chú
7
Chú ruột
8
姑父
9
哥哥
10
Con trai
11
姑姑
12
儿子
13
Bố
14
Em trai
15
妻子
16
姥姥
17
叔叔
18
弟弟
19
Anh trai
20
Dì ruột


Your name: ? [Not you?]