🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Gia đình (10)

Anh trai
Dì ruột
Ông nội
Bà nội
Chồng
Thím
爷爷
阿姨
哥哥
女儿
姥姥
姑姑
丈夫
奶奶
姥爷
弟弟
伯母
Gia đình
Con gái
Ông ngoại
Bà ngoại
Em trai


Your name: ? [Not you?]