🅐 Learn: Unit 10: Planet Earth

affect (v)

gây ảnh hưởng

appreciate (v)

đánh giá cao

climate change (n)

biến đổi khí hậu

droppings (n)

phân (động vật)

essential (adj)

vô cùng quan trọng

ecological balance

cân bằng sinh thái

fascinating (adj)

rất thú vị và hấp dẫn

fertilizer (n)

phân bón

food chain (n)

chuỗi thức ăn

grassland (n)

khu vực đồng cỏ

habitat (n)

môi trường sống của động thực vật

harm (v)

làm hại

landform (n)

dạng địa hình, địa mạo

nature reserve (n)

khu bảo tồn thiên nhiên

observe (v)

quan sát, chú ý

orbit (v)

quay quanh quỹ đạo

outer space (n)

ngoài vũ trụ

pesticide (n)

thuốc diệt cỏ

pole (n)

cực (bắc / nam)

preserve (v)

bảo tồn

threat (n)

nỗi đe doạ

vital (adj)

quan trọng mức sống còn

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]