🅞 Memory Game: Unit 10: Planet Earth
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
grassland (n)
2
vô cùng quan trọng
3
bảo tồn
4
biến đổi khí hậu
5
nature reserve (n)
6
essential (adj)
7
climate change (n)
8
appreciate (v)
9
khu vực đồng cỏ
10
dạng địa hình, địa mạo
11
preserve (v)
12
landform (n)
13
nỗi đe doạ
14
harm (v)
15
fertilizer (n)
16
threat (n)
17
làm hại
18
phân bón
19
khu bảo tồn thiên nhiên
20
đánh giá cao