🅛 Connection: Unit 10: Planet Earth

cân bằng sinh thái
ngoài vũ trụ
chuỗi thức ăn
thuốc diệt cỏ
khu vực đồng cỏ
quan trọng mức sống còn
climate change (n)
ecological balance
vital (adj)
fascinating (adj)
outer space (n)
pesticide (n)
threat (n)
preserve (v)
pole (n)
harm (v)
grassland (n)
food chain (n)
bảo tồn
làm hại
biến đổi khí hậu
nỗi đe doạ
rất thú vị và hấp dẫn
cực (bắc / nam)


Your name: ? [Not you?]