🅖 Từ vựng tiếng Trung chủ đề bóng đá

Đồng đội
Phạt 11 mét
Hậu vệ
Hiệp 2
Cầu thủ ra sân thi đấu
Việt vị
Chuyền bóng trên không
Đeo bám
Hiệp 1
Đấu loại
Trọng tài biên
Khu phạt bóng
Tiền vệ
Động tác giả
Dừng bóng
Chuyền bóng
Bóng ngoài biên
Tiền vệ trái
Cánh tả (bên trái)
Bóng trong cầu môn
传球
左翼
盯人
前卫
罚点球
空中传球
假动作
巡边员
队友
出场队员
界外球
上班时
左前卫
后卫
下半时
预赛
越位
停球
球门球
罚球区

Your name: ? [Not you?]