🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung chủ đề bóng đá

足球

Bóng đá

足球场

Sân bóng đá

边线

Đường biên

中线

Trung tuyến

球门

Cầu môn

球门网

Lưới cầu môn

球门柱

Cột cầu môn

端线

Vạch khung thành

罚球点

Điểm phạt bóng

罚球区

Khu phạt bóng

罚点球

Phạt 11 mét

罚任意球

Phạt trực tiếp

角旗

Cờ góc sân

角球区

Khu đá phạt góc

角球

Bóng đá phạt góc

开球

Khai cuộc

长传

Chuyền dài

传球

Chuyền bóng

短传

Chuyền ngắn

脚内侧传球

Chuyền bóng bằng má trong

脚外侧传球

Chuyền bóng bằng má ngoài

头顶传球

Đánh đầu

踢球

Đá bóng đi

停球

Dừng bóng

手球

Dùng tay chạm bóng

预赛

Đấu loại

接球

Đón bóng

截球

Cắt bóng

球门球

Bóng trong cầu môn

带球,盘球

Dắt bóng, chuyền bóng

勾球

Móc bóng

空中传球

Chuyền bóng trên không

争球

Tranh bóng

内勾球

Móc bóng trong

外勾球

Móc bóng ngoài

界外球

Bóng ngoài biên

顺风球

Bóng xuôi gió

逆风球

Bóng ngược gió

死球

Bóng chết

阻截

Chặn cản

卧地铲球

Xoạc bóng

随停随带球

Vừa chạy vừa chuyền bóng

射门

Sút vào gôn

假动作

Động tác giả

踢腿

Đá vào cẳng chân

混战

Hỗn chiến

越位

Việt vị

撞人

Va chạm

肩膀撞人

Dùng vai hích

盯人

Đeo bám

躲闪

Né tránh

危险动作

Động tác nguy hiểm

粗鲁动作

Động tác thô bạo

警告

Nhắc nhở

职业队

Đội chuyên nghiệp

业余队

Đội nghiêp dư

足球队员

Cầu thủ

出场队员

Cầu thủ ra sân thi đấu

替补队员

Cầu thủ dự bị

队友

Đồng đội

左翼

Cánh tả (bên trái)

右翼

Cánh hữu (bên phải)

左前锋

Tiền đạo trái

右前锋

Tiền đạo phải

中锋

Tiền đạo giữa

左内锋

Tiền đạo giữa trái

右内锋

Tiền đạo giữa phải

左边锋

Tiền đạo bên trái

右边锋

Tiền đạo bên phải

前卫

Tiền vệ

左前卫

Tiền vệ trái

右前卫

Tiền vệ phải

中卫

Trung vệ

后卫

Hậu vệ

守门员

Thủ môn

教练

Huấn luyện viên

裁判

Trọng tài

上班时

Hiệp 1

下半时

Hiệp 2

巡边员

Trọng tài biên

计分员

Trọng tài bàn

队长

Đội trưởng

半决赛

Bán kết

决赛

Chung kết

Result:
1
/84
  


Speak

Your name: ? [Not you?]