🅛 Connection: Từ vựng tiếng Trung chủ đề bóng đá
Đồng đội
Móc bóng
Vừa chạy vừa chuyền bóng
Dùng tay chạm bóng
Cầu thủ dự bị
Đội nghiêp dư
角球
右内锋
随停随带球
队友
勾球
右前卫
手球
替补队员
角球区
业余队
足球场
逆风球
Tiền vệ phải
Tiền đạo giữa phải
Sân bóng đá
Bóng ngược gió
Khu đá phạt góc
Bóng đá phạt góc