Result:
1
/50
小
nhỏ, bé
小孩儿
trẻ em
小姐
tiểu thư, cô, em
小朋友
trẻ em, bạn nhỏ
小时
tiếng, giờ đồng hồ
小学
bậc tiểu học
小学生
học sinh tiểu học
笑
cười
写
viết
谢谢
cảm ơn
新
mới
新年
năm mới
星期
tuần, thứ
星期日
chủ nhật
星期天
chủ nhật
行
được, ổn
休息
nghỉ ngơi
学
học
学生
học sinh, sinh viên
学习
học tập
学校
trường học
学院
học viện
要
muốn, cần, phải
爷爷
ông nội, ông
也
cũng
页
trang
—
số 1
衣服
quần áo
医生
bác sĩ
医院
bệnh viện
一半
một nửa
一会儿
một chốc, một lát
一块儿
cùng nơi, cùng chỗ, cùng
一下儿
một lát, một lúc
一样
giống nhau, như nhau
一边
một bên, một mặt
一点儿
một chút
一起
cùng
一些
một ít, một chút
用
dùng, sử dụng
有
có
有的
có
有名
nổi tiếng
有时候/有时
có lúc
有一些
có một tí
有用
có ích, có tác dụng
右
bên phải
右边
phía bên phải
雨
mưa
元
đồng (đơn vị tiền tệ)