🅐 Learn: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (9)

nhỏ, bé

小孩儿

trẻ em

小姐

tiểu thư, cô, em

小朋友

trẻ em, bạn nhỏ

小时

tiếng, giờ đồng hồ

小学

bậc tiểu học

小学生

học sinh tiểu học

cười

viết

谢谢

cảm ơn

mới

新年

năm mới

星期

tuần, thứ

星期日

chủ nhật

星期天

chủ nhật

được, ổn

休息

nghỉ ngơi

học

学生

học sinh, sinh viên

学习

học tập

学校

trường học

学院

học viện

muốn, cần, phải

爷爷

ông nội, ông

cũng

trang

số 1

衣服

quần áo

医生

bác sĩ

医院

bệnh viện

一半

một nửa

一会儿

một chốc, một lát

一块儿

cùng nơi, cùng chỗ, cùng

一下儿

một lát, một lúc

一样

giống nhau, như nhau

一边

một bên, một mặt

一点儿

một chút

一起

cùng

一些

một ít, một chút

dùng, sử dụng

有的

有名

nổi tiếng

有时候/有时

có lúc

有一些

có một tí

有用

có ích, có tác dụng

bên phải

右边

phía bên phải

mưa

đồng (đơn vị tiền tệ)

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]