🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (9)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
cùng nơi, cùng chỗ, cùng
2
cảm ơn
3
小时
4
新年
5
谢谢
6
新
7
số 1
8
bác sĩ
9
một lát, một lúc
10
写
11
tiếng, giờ đồng hồ
12
dùng, sử dụng
13
一下儿
14
—
15
用
16
医生
17
năm mới
18
viết
19
mới
20
一块儿