Result:
1
/23
invention
(n) sự phát minh
computer
(n) máy vi tính
holiday
(n) kì nghỉ
century
(n) thế kỉ
family
(n) gia đình
advantage
(n) thuận lợi
chocolate
(n) sô cô la
invention
(n) sự phát minh
Africa
(n) châu Phi
computer
(n) máy vi tính
syllable
(n) âm tiết
afternoon
(n) buổi chiều
grandfather
(n) ông (nội/ ngoại)
tradition
(n) truyền thống
century
(n) thế kỉ
advantage
(v,n) tận dụng, lợi thế
experiment
(n) thử nghiệm
avoid
(v) tránh
angry
(adj) tức giận
play computer games
(v.phr) chơi trò chơi máy tính
modern device
(n.phr) các thiết bị hiện đại
computer science
(n.phr) khoa học máy tính
language games
(n.phr) trò chơi ngôn ngữ