🅐 Learn: UNIT 5: LANGUAGE

invention

(n) sự phát minh

computer

(n) máy vi tính

holiday

(n) kì nghỉ

century

(n) thế kỉ

family

(n) gia đình

advantage

(n) thuận lợi

chocolate

(n) sô cô la

invention

(n) sự phát minh

Africa

(n) châu Phi

computer

(n) máy vi tính

syllable

(n) âm tiết

afternoon

(n) buổi chiều

grandfather

(n) ông (nội/ ngoại)

tradition

(n) truyền thống

century

(n) thế kỉ

advantage

(v,n) tận dụng, lợi thế

experiment

(n) thử nghiệm

avoid

(v) tránh

angry

(adj) tức giận

play computer games

(v.phr) chơi trò chơi máy tính

modern device

(n.phr) các thiết bị hiện đại

computer science

(n.phr) khoa học máy tính

language games

(n.phr) trò chơi ngôn ngữ

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]