🅛 Connection: UNIT 5: LANGUAGE

(n) thế kỉ
(n.phr) khoa học máy tính
(n) châu Phi
(n) gia đình
(n) sự phát minh
(v.phr) chơi trò chơi máy tính
Africa
family
advantage
language games
afternoon
century
computer
invention
tradition
angry
play computer games
computer science
(n) máy vi tính
(n.phr) trò chơi ngôn ngữ
(n) truyền thống
(n) buổi chiều
(v,n) tận dụng, lợi thế
(adj) tức giận


Your name: ? [Not you?]