🅞 Memory Game: UNIT 2: WORDS WITH PREPOSITIONS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
- có được thông tin, nghe về ai/cái gì
2
- sẵn sàng cho việc gì
3
smile at
4
- nhìn chằm chằm vào ai
5
- chán ngáy/buồn chán với
6
remind sb about sth
7
- ngạc nhiên về
8
fed up with
9
hear about sb/sth
10
- nhắc/liên tưởng nhớ về ai đố điều gì
11
- thí nghiệm bằng cái gì
12
experiment with
13
- mỉm cười với ai
14
- người thất bại
15
ready for
16
stare at
17
- Nhắc nhở ai về việc gì
18
a failure in
19
amazed at
20
remind sb of sb/sth