🅖 Từ vựng tiếng Trung: trái cây ngày Tết

Dưa hấu
Cam
Đu đủ
Bưởi
Đào
Táo tàu
Mâm ngũ quả
Quất
Đào mừng thọ
Quýt
Xoài
桃子
芒果
柚子
木瓜
橘子
五果盘
橙子
桔子
寿桃
打瓜
红枣
梨子

Your name: ? [Not you?]