🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung: trái cây ngày Tết

五果盘

Mâm ngũ quả

柚子

Bưởi

橙子

Cam

打瓜

Dưa hấu

桃子

Đào

寿桃

Đào mừng thọ

木瓜

Đu đủ

梨子

桔子

Quất

橘子

Quýt

红枣

Táo tàu

芒果

Xoài

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]