🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung: trái cây ngày Tết

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
梨子
2
桔子
3
Dưa hấu
4
芒果
5
Quýt
6
柚子
7
Quất
8
打瓜
9
Đào
10
寿桃
11
橘子
12
桃子
13
木瓜
14
Xoài
15
Đu đủ
16
Bưởi
17
Đào mừng thọ
18
五果盘
19
20
Mâm ngũ quả


Your name: ? [Not you?]