🅖 UNIT 28: WORD FORMATION

(adv) thương mại, mua bán
(n) máy móc, thiết bị
(n) khẩu phần ăn
(n) đơn xin việc
(adj) không có ích
(adj) được vận dụng, áp dụng
(n) người quản lí
(adj) cần cù, siêng năng
được cộng, thêm vào
(adj) mang tính công nghiệp
(n) sự quản lí
(v) cống hiến
(adj) chuyên nghiệp
(adv) một trách đầy trách nhiệm
(adj) hữu hiệu
(adv) không có ích
(adj) không hiệu quả
(n) sự giám sát
quản lí
(adv) một cách công nghiệp
industrial
industrious
professional
management
commercially
effective
helping
supervision
machine
application
industrially
unhelpfully
dedicate
manager
applied
managing
unhelpful
responsibly
added
unworkable

Your name: ? [Not you?]