🅞 Memory Game: UNIT 28: WORD FORMATION
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
industriously
2
application
3
addition
4
(n) nghề nghiệp
5
managing
6
industry
7
qualification
8
(n) sự ảnh hưởng
9
quản lí
10
(n) trình độ chuyên môn
11
được cộng, thêm vào
12
added
13
(n) sự thêm vào, phép cộng
14
industrially
15
profession
16
(n) ngành công nghiệp/sản xuất
17
effect
18
(adv) một cách cần cù, siêng năng
19
(n) đơn xin việc
20
(adv) một cách công nghiệp