add
(v) cộng vào/thêm vào
add
(v) cộng vào/thêm vào
added
được cộng, thêm vào
addition
(n) sự thêm vào, phép cộng
additional
(adj) thêm/bổ sung
additionally
(adv) thêm/bổ sung
apply
(v) nộp đơn xin việc
applicable
(adj) liên quan = relevant
inapplicable
(adj) không được sử dụng, vận dụng
applied
(adj) được vận dụng, áp dụng
applicant
(n) người xin việc
application
(n) đơn xin việc
commerce
(n) thương mại, sự buôn bán
commercial
(adj) thương mại, mua bán
commercially
(adv) thương mại, mua bán
dedicate
(v) cống hiến
dedicated
(adj) tận tụy, cống hiến
dedication
(n) sự tận tụy, sự cống hiến
effect
(n) sự ảnh hưởng
effective
(adj) hữu hiệu
effectively
(adv) hữu hiệu
ineffective
(adj) không hữu hiệu
ineffectively
(adv) không hữu hiệu
employ
(v) thuê/tuyển dụng
unemployed
(adj) thất nghiệp
employed
(adj) có việc làm
employable
(adj) có đủ kĩ năng, trình độ chuyên môn
unemployable
(adj) không có đủ kĩ năng, trình độ chuyên môn
employment
(n) công việc
unemployment
(n) sự thất nghiệp
employer
(n) người thuê, chủ
employee
(n) người làm công, nhân viên
help
(v) giúp đỡ
help
(v) giúp đỡ
helpful
(adj) có ích
helpfully
(adv) có ích
unhelpful
(adj) không có ích
unhelpfully
(adv) không có ích
helpless
(adj) vô vọng/bất lực
helplessly
(adv) vô vọng/bất lực
helping
(n) khẩu phần ăn
helper
(n) người giúp đỡ
industry
(n) ngành công nghiệp/sản xuất
industrial
(adj) mang tính công nghiệp
industrially
(adv) một cách công nghiệp
industrious
(adj) cần cù, siêng năng
industriously
(adv) một cách cần cù, siêng năng
machine
(n) máy móc, thiết bị
machinery
(n) máy móc ( nói chung)
manage
(v) quản lí
managing
quản lí
management
(n) sự quản lí
manager
(n) người quản lí
meet
(v) gặp gỡ, đón
met
(v2) gặp gỡ, đón
meeting
(n) buổi họp, buổi gặp mặt
profession
(n) nghề nghiệp
professional
(adj) chuyên nghiệp
professionally
(adv) chuyên nghiệp
unprofessional
(adj) không chuyên nghiệp
unprofessionally
(adv) không chuyên nghiệp
qualify
(v) đủ phẩm chất, trình độ
qualified
(adj) đủ trình độ chuyên môn
unqualified
(adj) không đủ trình độ chuyên môn
qualifying
(adj) đủ điều kiện
qualification
(n) trình độ chuyên môn
responsible
(adj) vô trách nhiệm
irresponsible
(adj) vô trách nhiệm
responsibly
(adv) một trách đầy trách nhiệm
irresponsibly
(adv) một cách vô trách nhiệm
responsibility
(n) có trách nhiệm
irresponsibility
(n) vô trách nhiệm
supervise
(v) giám sát
supervision
(n) sự giám sát
supervisor
(n) người giám sát
work
(v) làm việc/-(n) công việc
working
(adj) có việc làm
workable
(adj) thực tế, hiệu quả
unworkable
(adj) không hiệu quả
worker
(n) công nhân
works
(n) tác phẩm