Result:
1
/30
小
Nhỏ, bé
多少
Bao nhiêu
点
Giờ
电脑
Máy tính
电视
Tivi
东西
Đồ vật, thứ đồ
都
Đều
读
Đọc
多
Nhiều, thừa, quá mức
少
Ít, thiếu
多少
Bao nhiêu
儿子
Con (trai)
女儿
Con ( con gái)
饭馆
Quán ăn, cửa hàng
飞机
Máy bay
分钟
Phút
高兴
Vui vẻ, hào hứng
个
Lượng từ: cái
工作
Công việc, làm việc
狗
Con chó
汉语
Tiếng Hán, tiếng Trung
好
Tốt
和
Liên từ: và
电影
Phim điện ảnh
的
Từ sở hữu: của
很
Rất
后面
Đằng sau, phía sau
回
Trở về, quay lại
会
Biết, hội họp
火车站
Bến tàu hỏa