🅛 Connection: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (2)

Con chó
Bao nhiêu
Bao nhiêu
Con ( con gái)
Vui vẻ, hào hứng
Tiếng Hán, tiếng Trung
高兴
东西
多少
儿子
多少
饭馆
女儿
汉语
Nhỏ, bé
Con (trai)
Đồ vật, thứ đồ
Nhiều, thừa, quá mức
Quán ăn, cửa hàng
Lượng từ: cái


Your name: ? [Not you?]