🅞 Memory Game: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (2)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
飞机
2
电影
3
Nhiều, thừa, quá mức
4
读
5
分钟
6
工作
7
少
8
Máy bay
9
Công việc, làm việc
10
Đọc
11
Phút
12
Đồ vật, thứ đồ
13
Ít, thiếu
14
东西
15
个
16
Phim điện ảnh
17
Đằng sau, phía sau
18
后面
19
Lượng từ: cái
20
多