🅖 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: BODY MOVEMENTS - ĐỘNG TÁC

dựa, tựa
nhào lộn
đá
khóc lóc
cười lớn
đánh, va phải
chạy
nhảy lao xuống nước, lặn
đặt xuống
vỗ tay
quỳ gối
nhảy vọt
kéo
bắt, đỡ
đấm, thọi
mang, vác
chạy bộ
vươn (vai..), ưỡn lưng
lôi, kéo
nâng lên
pull
put down
cartwheel
lift
drag
cry
catch
kick
hit
clap
laugh
leap
stretch
dive
jog
kneel
punch
carry
run
lean

Your name: ? [Not you?]