🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: BODY MOVEMENTS - ĐỘNG TÁC
chạy
ngồi
đi bộ
diễu hành, hành quân
đá
đứng yên
kiss
sit
slip
crawl
stand
run
lift
dance
march
kick
walk
clap
trượt, tuột
nhảy múa, khiêu vũ
nâng lên
hôn
vỗ tay
bò, trườn