Result:
1
/45
bend
cúi, uốn cong
break
làm vỡ, bẻ gãy
carry
mang, vác
cartwheel
nhào lộn
catch
bắt, đỡ
clap
vỗ tay
crawl
bò, trườn
cry
khóc lóc
dance
nhảy múa, khiêu vũ
dive
nhảy lao xuống nước, lặn
drag
lôi, kéo
drop
làm rơi
hit
đánh, va phải
hold
nắm, giữ
jog
chạy bộ
jump
nhảy, giật mình
kick
đá
kiss
hôn
kneel
quỳ gối
laugh
cười lớn
lean
dựa, tựa
leap
nhảy vọt
lie down
nằm xuống, ngả lưng
lift
nâng lên
look
nhìn, ngắm
march
diễu hành, hành quân
open
mở ra
point
chỉ, trỏ
pour
đổ, rót
pull
kéo
punch
đấm, thọi
push
xô đẩy
put down
đặt xuống
run
chạy
sit
ngồi
slip
trượt, tuột
squat
ngồi xổm
stand
đứng yên
stretch
vươn (vai..), ưỡn lưng
talk
nói chuyện, trò chuyện
throw
ném, quăng, vứt
tiptoe
đi nhón chân
trip
ngáng chân, vấp ngã
walk
đi bộ
wave
vẫy tay