🅖 UP 2 - REVIEW UP - UNIT 3

Quả chuối
Quả nho
Bạn có táo không?
Cô ấy có cam không?
Dứa / thơm
Bít tết
Sữa chua
Bạn có muốn táo không?
Có, tôi có./ Không, tôi không có.
Tôi muốn bít tết.
Những thứ để ăn
Có, anh ấy có./ Không, anh ấy không có.
Mỳ ý
Quả xoài
Vải
Quả cam
Thanh long
Mít
Quả táo
Does she have oranges?
Steak
Yes, I do./ No, I don’t.
An Apple - Apples
An Orange - Oranges
Spaghetti
A Grape - Grapes
A Mango - Mangoes
Dragon fruit
Avocado
Yogurt
Do you want apples?
Do you have apples?
Things to eat
Yes, he does./No, he doesn’t.
I want steak.
A Banana - Bananas
Pineapple
Lychee
Jackfruit

Your name: ? [Not you?]