Things to eat
Những thứ để ăn
Things to eat
Những thứ để ăn
Food
Đồ ăn
Eggs
Trứng
French fries
Khoai tây chiên
Salad
Rau trộn/ nộm
Soup
Canh / cháo
Steak
Bít tết
Spaghetti
Mỳ ý
Meatballs
Thịt viên
What does he want?
Anh ấy muốn gì?
He wants spaghetti.
Anh ấy muốn mỳ ý.
She wants French fries
Cô ấy muốn khoai tây chiên.
What do you want?
Bạn muốn gì?
I want steak.
Tôi muốn bít tết.
Fruits
Trái cây
An Apple - Apples
Quả táo
A Banana - Bananas
Quả chuối
An Orange - Oranges
Quả cam
A Peach - Peaches
Quả đào
A Coconut - Coconuts
Quả dừa
A Watermelon - Watermelons
Quả dưa hấu
A Grape - Grapes
Quả nho
A Mango - Mangoes
Quả xoài
Do you have apples?
Bạn có táo không?
Yes, I do./ No, I don’t.
Có, tôi có./ Không, tôi không có.
Does he have oranges?
Anh ấy có cam không?
Yes, he does./No, he doesn’t.
Có, anh ấy có./ Không, anh ấy không có.
Does she have oranges?
Cô ấy có cam không?
Yes, she does./No, she doesn’t.
Có, cô ấy có./ Không, cô ấy không có.
Jackfruit
Mít
Guava
Ổi
Lychee
Vải
Mangosteen
Măng cụt
Avocado
Bơ
Pineapple
Dứa / thơm
Dragon fruit
Thanh long
Do you want apples?
Bạn có muốn táo không?
Yes, please.
Có, làm ơn.
No, thank you.
Không, cảm ơn.
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
Butter
Bơ
Milk
Sữa
Favorite
Yêu thích
Drink
Đồ uống
Snacks
Đồ ăn vặt
Yogurt
Sữa chua
Cheese
Phô mai
Orange juice
Nước cam
Do you like orange juice?
Bạn có thích nước cam không?
Yes, I do.
Vâng, tôi thích.
No, I don’t. I like milk.
Không, tôi không thích. Tôi thích sữa.