🅞 Memory Game: UP 2 - REVIEW UP - UNIT 3

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Things to eat
2
Mỳ ý
3
French fries
4
Có, làm ơn.
5
Quả xoài
6
Khoai tây chiên
7
Có, tôi có./ Không, tôi không có.
8
Những thứ để ăn
9
Dairy products
10
Soup
11
Yes, please.
12
Sản phẩm từ sữa
13
Jackfruit
14
Mít
15
Bạn có muốn táo không?
16
Spaghetti
17
Canh / cháo
18
A Mango - Mangoes
19
Yes, I do./ No, I don’t.
20
Do you want apples?


Your name: ? [Not you?]