🅛 Connection: HSK2.5

cái ghế
mưa
mèo
đúng giờ
căn phòng
chó
准时
医生
黑色
准备
房间
椅子
旁边
下雨
chuẩn bị
bên trong
lượng từ (chó, mèo...)
bác sĩ
màu đen
bên cạnh


Your name: ? [Not you?]