🅛 Connection: B1. Unit 42

(n): mục đích
(v): thuyết phục
(v): thích hơn
(n): một giải pháp cho…
(phr v) nhấc lên, đón ai đó
(v): xử lý, giải quyết
under pressure
except
purpose
a solution to
pump
deal with
pretend
pick up
convince
advise
in my view
prefer
(v): giả vờ
(v): khuyên bảo
(adv phr): theo quan điểm của tôi
(n): cái máy bơm
(v): loại trừ
(adv phr): chịu áp lực, căng thẳng


Your name: ? [Not you?]